"jump up" in Vietnamese
Definition
Di chuyển từ vị trí thấp lên cao bằng chân, thường là một cách nhanh chóng hoặc bất ngờ. Cũng có thể chỉ sự phản ứng nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'jump up' thường dùng để diễn tả hành động bất ngờ, năng động; dùng với 'từ ghế', 'khỏi giường'... Có thể dùng cả cho nghĩa ẩn dụ khi bất ngờ phản ứng.
Examples
The cat can jump up onto the table.
Con mèo có thể **nhảy bật lên** bàn.
Please don't jump up on the couch.
Làm ơn đừng **nhảy bật lên** ghế sofa.
The children jump up and down when they are excited.
Bọn trẻ **nhảy bật lên và xuống** khi chúng hào hứng.
He jumped up from his seat when he saw his friend walk in.
Anh ấy đã **nhảy bật dậy** khỏi ghế khi thấy bạn bước vào.
I nearly jumped up when the phone rang so loudly.
Tôi suýt nữa đã **nhảy bật lên** khi điện thoại reo quá to.
If you jump up too quickly, you might get dizzy.
Nếu bạn **nhảy bật dậy** quá nhanh, bạn có thể bị chóng mặt.