Herhangi bir kelime yazın!

"jump to" in Vietnamese

chuyển sangnhảy sang

Definition

Chuyển nhanh sang một chủ đề, phần hoặc bước khác mà không đi theo thứ tự thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, hoặc chỉ dẫn web, với từ như 'conclusion', 'question', 'page'. Có thể làm người nghe thấy bạn bỏ qua chi tiết.

Examples

Can we jump to the next question?

Chúng ta có thể **chuyển sang** câu hỏi tiếp theo không?

Click here to jump to page 5.

Nhấp vào đây để **chuyển sang** trang 5.

Let's jump to the main point.

Hãy **chuyển sang** ý chính.

Before we jump to any conclusions, let's get all the facts.

Trước khi **nhảy sang** kết luận nào, hãy lấy đầy đủ thông tin.

He tends to jump to new topics without finishing his thoughts.

Anh ấy hay **chuyển sang** chủ đề mới khi chưa nói hết ý.

If you want, we can jump to dessert now.

Nếu bạn muốn, chúng ta có thể **chuyển sang** món tráng miệng bây giờ.