"jump over" in Vietnamese
nhảy qua
Definition
Nhảy từ một bên sang bên kia của vật gì đó bằng cách bật lên và vượt qua nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hành động nhảy qua vật thể cụ thể, không dùng cho ý nghĩa trừu tượng. Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The dog can jump over the fence.
Con chó có thể **nhảy qua** hàng rào.
Please jump over that puddle.
Vui lòng **nhảy qua** vũng nước đó.
She tried to jump over the log.
Cô ấy đã cố gắng **nhảy qua** khúc gỗ.
Can you jump over this ditch or is it too wide?
Bạn có thể **nhảy qua** rãnh này không hay nó quá rộng?
He easily jumped over the parking barrier without stopping.
Anh ấy **nhảy qua** rào chắn bãi đỗ xe một cách dễ dàng mà không cần dừng lại.
Don't try to jump over the railing—it's dangerous.
Đừng cố **nhảy qua** lan can—rất nguy hiểm.