Herhangi bir kelime yazın!

"jump onto" in Vietnamese

nhảy lên

Definition

Nhảy lên trên mặt hoặc bề mặt của vật khác từ vị trí thấp hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhảy lên' thường dùng cho người hay động vật nhảy từ dưới lên bề mặt nào đó. Lưu ý khác với chỉ 'nhảy,' vốn không chỉ rõ hướng lên trên.

Examples

The cat jumped onto the sofa.

Con mèo đã **nhảy lên** ghế sofa.

Please don't jump onto the table.

Đừng **nhảy lên** bàn nhé.

He jumped onto the bus when the doors opened.

Anh ấy đã **nhảy lên** xe buýt khi cửa vừa mở.

Kids love to jump onto their parents’ bed on weekends.

Trẻ con rất thích **nhảy lên** giường của bố mẹ vào cuối tuần.

Watch your step—don’t just jump onto the moving train!

Cẩn thận nhé—đừng **nhảy lên** tàu đang chạy!

My little brother is always trying to jump onto my back.

Em trai tôi luôn cố **nhảy lên** lưng tôi.