"jump at the chance" in Vietnamese
Definition
Khi có cơ hội tốt xuất hiện, nhận lấy nó một cách nhanh chóng và hào hứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, không dùng nghĩa đen. Thường dùng trong câu như 'jump at the chance to...'. Ý nói ai đó rất nhanh chóng và hào hứng nhận cơ hội.
Examples
If someone offered me a trip to Paris, I would jump at the chance.
Nếu ai đó mời tôi đi Paris, tôi sẽ **chộp lấy cơ hội** ngay.
She will jump at the chance to meet her favorite singer.
Cô ấy sẽ **chộp lấy cơ hội** để gặp ca sĩ yêu thích của mình.
They didn't hesitate to jump at the chance to work abroad.
Họ không do dự mà **chộp lấy cơ hội** làm việc ở nước ngoài.
Honestly, I’d jump at the chance to get tickets to that concert.
Thật lòng, nếu có vé concert đó tôi sẽ **chộp lấy cơ hội** ngay.
Most employees would jump at the chance to work from home.
Hầu hết nhân viên sẽ **chộp lấy cơ hội** được làm việc tại nhà.
When I heard about the internship, I knew I had to jump at the chance.
Khi nghe về thực tập đó, tôi biết mình phải **chộp lấy cơ hội**.