Herhangi bir kelime yazın!

"jump across" in Vietnamese

nhảy qua

Definition

Nhảy từ bên này sang bên kia của vật gì đó như lỗ hổng, chướng ngại vật hoặc con sông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn nói nhảy sang bên kia của một vật cản. Không giống 'jump over', từ này nhấn mạnh việc đến được phía bên kia.

Examples

Can you jump across the puddle?

Bạn có thể **nhảy qua** vũng nước không?

The fox jumped across the fence.

Con cáo đã **nhảy qua** hàng rào.

She tried to jump across the ditch.

Cô ấy đã cố gắng **nhảy qua** mương.

He didn't think he could jump across the stream, but he made it.

Anh ấy không nghĩ mình có thể **nhảy qua** con suối, nhưng đã làm được.

Sometimes you have to jump across tough obstacles to reach your goals.

Đôi khi bạn phải **nhảy qua** những trở ngại khó khăn để đạt được mục tiêu.

The cat waited, then quickly jumped across to the other roof.

Con mèo đợi rồi nhanh chóng **nhảy qua** mái nhà bên kia.