Herhangi bir kelime yazın!

"juice up" in Vietnamese

làm sôi độngtăng sức hấp dẫn

Definition

Khiến cho thứ gì đó trở nên mạnh mẽ, sôi nổi hoặc hấp dẫn hơn bằng cách thêm năng lượng, sức mạnh hoặc một yếu tố đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng cho máy móc, sự kiện hoặc thuyết trình để làm chúng hấp dẫn hơn. Thường gặp trong cụm 'juice up the engine', 'juice up the party'.

Examples

We need to juice up the presentation with some pictures.

Chúng ta cần **làm sôi động** bài thuyết trình này bằng vài hình ảnh.

He wants to juice up his old car.

Anh ấy muốn **tăng sức mạnh** chiếc xe cũ của mình.

Can we juice up this music a bit?

Chúng ta có thể **làm sôi động** bản nhạc này chút được không?

They always juice up their parties with cool lights and a great DJ.

Họ luôn **làm bữa tiệc sôi động** với đèn đẹp và DJ tuyệt vời.

I like to juice up my coffee with a bit of cinnamon.

Tôi thích **làm cho cà phê hấp dẫn hơn** bằng một chút quế.

The coach told us to juice up our energy before the big game.

Huấn luyện viên bảo chúng tôi **tăng năng lượng** trước trận đấu lớn.