Herhangi bir kelime yazın!

"judgment" in Vietnamese

phán đoánđánh giábản án (tòa án)

Definition

Khả năng đưa ra ý kiến hoặc quyết định sau khi suy nghĩ cẩn thận; cũng có thể chỉ quyết định chính thức của tòa án.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp hàng ngày và cả ngữ cảnh pháp lý. 'Good judgment' nghĩa là quyết định khôn ngoan. Trong pháp luật, chỉ bản án cuối cùng. Gặp trong các cụm như 'make a judgment', 'judge by appearance'.

Examples

She showed good judgment and stayed home during the storm.

Cô ấy đã thể hiện **phán đoán** tốt và ở nhà khi có bão.

The court will give its judgment tomorrow.

Tòa án sẽ đưa ra **bản án** của mình vào ngày mai.

Don't make a judgment before you know the facts.

Đừng đưa ra **phán đoán** trước khi biết sự thật.

I trust her judgment when it comes to hiring people.

Tôi tin tưởng vào **phán đoán** của cô ấy khi tuyển người.

Try not to sound so harsh—people may feel your judgment immediately.

Cố gắng đừng nói nghe gay gắt—mọi người có thể cảm nhận **phán đoán** của bạn ngay lập tức.

In my judgment, we should wait a few more days before signing.

Theo **phán đoán** của tôi, chúng ta nên đợi thêm vài ngày trước khi ký hợp đồng.