"jokey" in Vietnamese
Definition
Mô tả điều gì đó được nói hoặc làm với thái độ đùa cợt, hoặc một người thích đùa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'jokey comment', 'jokey mood'. Có thể gọi là hơi không phù hợp nếu đùa không đúng lúc.
Examples
He made a jokey comment during the meeting.
Anh ấy đã đưa ra một bình luận **đùa cợt** trong cuộc họp.
She was in a jokey mood all day.
Cô ấy ở trong tâm trạng **hay đùa** cả ngày.
I didn’t like his jokey attitude when things were serious.
Tôi không thích thái độ **đùa cợt** của anh ấy khi mọi thứ đang nghiêm túc.
Don’t mind her jokey tone, she’s just trying to make everyone laugh.
Đừng bận tâm giọng **đùa cợt** của cô ấy, cô chỉ muốn làm mọi người cười thôi.
His jokey answers were funny at first, but got annoying after a while.
Những câu trả lời **đùa cợt** của anh ấy lúc đầu thì vui, nhưng sau đó trở nên khó chịu.
We couldn’t tell if he was being jokey or serious about his plans.
Chúng tôi không biết anh ấy đang nói về kế hoạch một cách **đùa cợt** hay nghiêm túc.