Herhangi bir kelime yazın!

"join hands" in Vietnamese

nắm taychung tay

Definition

Cùng nhau nắm tay, thường là theo hàng hoặc vòng tròn; hoặc hợp tác để đạt mục tiêu chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng nghĩa đen (nắm tay thật) hoặc nghĩa bóng (hợp tác, chung sức). Gặp nhiều trong các câu như 'join hands làm việc gì'.

Examples

The children join hands and walk in a circle.

Các em nhỏ **nắm tay** đi thành vòng tròn.

Let's join hands to clean the park.

Hãy **chung tay** dọn vệ sinh công viên nào.

They joined hands and sang a song together.

Họ **nắm tay** nhau và cùng nhau hát một bài.

If we join hands, we can finish this project much faster.

Nếu chúng ta **chung tay**, dự án này sẽ hoàn thành nhanh hơn nhiều.

People from all over the city will join hands to help after the flood.

Mọi người khắp thành phố sẽ **chung tay** giúp đỡ sau trận lụt.

It's time we all join hands and make a difference.

Đã đến lúc tất cả chúng ta cần **chung tay** và tạo nên sự khác biệt.