Herhangi bir kelime yazın!

"jocko" in Vietnamese

khỉ đồ chơitượng hình con khỉ

Definition

‘Jocko’ thường chỉ một con khỉ đồ chơi hoặc tượng nhỏ có hình con khỉ. Hiếm khi dùng làm biệt danh, chủ yếu liên quan đến đồ cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm dùng hiện nay, chủ yếu dùng cho đồ chơi cổ hoặc tượng sưu tập. Không gặp trong hội thoại hiện đại.

Examples

The old toy box had a jocko inside.

Trong hộp đồ chơi cũ có một con **khỉ đồ chơi** bên trong.

She collects vintage jocko figurines.

Cô ấy sưu tầm những **tượng hình con khỉ** cổ điển.

That mechanical jocko can clap its hands.

Con **khỉ đồ chơi** cơ học đó biết vỗ tay.

My grandfather gave me his favorite jocko from when he was a child.

Ông tôi đã tặng tôi **khỉ đồ chơi** yêu thích thời thơ ấu của ông.

You don’t see many jockos around these days—they’re pretty rare.

Bây giờ hiếm thấy **khỉ đồ chơi**—chúng khá hiếm.

That shop specializes in antique jockos from the 1920s.

Cửa hàng đó chuyên về **khỉ đồ chơi** cổ từ những năm 1920.