Herhangi bir kelime yazın!

"jitter" in Vietnamese

rungdao động nhỏjitter (trong công nghệ)

Definition

Chuyển động rung nhỏ, nhanh do hồi hộp hoặc phấn khích gây ra. Trong công nghệ, chỉ các thay đổi nhỏ không mong muốn trong tín hiệu hoặc dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng với nghĩa chỉ sự run do lo lắng ('the jitters'). Trong công nghệ, 'jitter' dùng để chỉ sự dao động bất thường trong tín hiệu. Đừng nhầm với 'rùng mình' (do lạnh) hay 'run rẩy' (mạnh hơn).

Examples

She felt a little jitter before her speech.

Cô ấy cảm thấy một chút **rung** trước khi phát biểu.

I saw his hands jitter with excitement.

Tôi thấy tay anh ấy **rung** vì phấn khích.

Network jitter can cause video calls to freeze.

**Jitter** mạng có thể làm cuộc gọi video bị đứng hình.

Too much coffee gives me the jitters.

Uống quá nhiều cà phê làm tôi bị **rung**.

You can see the video jitter when the internet slows down.

Khi mạng chậm, bạn có thể thấy **rung** trên video.

I always get a bit of jitter before big exams.

Tôi luôn bị một chút **rung** trước các kỳ thi lớn.