Herhangi bir kelime yazın!

"jimmying" in Vietnamese

cậy mởcạy phá

Definition

Dùng dụng cụ như xà beng để cạy mở cửa, cửa sổ... thường là để đột nhập trái phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thiên về nghĩa phá bằng lực, không phải mở khóa bằng dụng cụ tinh xảo như 'picking'. Hay gặp với 'cửa', 'cửa sổ', 'ổ khoá'.

Examples

He was caught jimmying the back door last night.

Anh ta đã bị bắt đêm qua khi đang **cậy mở** cửa sau.

The thief tried jimmying the window to get inside.

Tên trộm cố **cạy phá** cửa sổ để vào bên trong.

I saw marks from jimmying on the lock.

Tôi nhìn thấy vết **cậy mở** trên ổ khóa.

Someone's been jimmying the garage door again—look at these scratches.

Có ai đó lại **cậy phá** cửa gara rồi—nhìn những vết xước này đi.

After jimmying several locks, the burglars finally got in.

Sau khi **cậy mở** nhiều ổ khóa, bọn trộm cuối cùng cũng vào được.

He got caught on camera jimmying open a window at noon.

Anh ta bị camera ghi lại cảnh đang **cậy mở** cửa sổ giữa trưa.