"jiggly" in Vietnamese
Definition
Một vật dễ rung lắc hoặc chuyển động, thường giống như thạch hoặc bánh pudding.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jiggly' thường dùng khi nói về đồ ăn mềm hoặc các phần cơ thể mềm mại; mang tính đáng yêu, vui nhộn, không dùng cho vật cứng.
Examples
The pudding was so jiggly that it wobbled on the plate.
Món pudding đó **lắc lư** đến mức rung lắc trên đĩa.
That toy has a jiggly part that shakes when you touch it.
Đồ chơi đó có một bộ phận **lắc lư** khi bạn chạm vào.
Jelly is so jiggly that it's fun to play with.
Thạch rất **lắc lư**, chơi với nó thật vui.
After working out, my arms felt a bit jiggly.
Sau khi tập luyện, cánh tay tôi cảm thấy hơi **lắc lư**.
This mousse is perfectly soft and jiggly—just how I like it!
Món mousse này mềm và **lắc lư** hoàn hảo – đúng sở thích của tôi!
Kids love the jiggly texture of gummy candies.
Trẻ em rất thích kết cấu **lắc lư** của kẹo dẻo.