Herhangi bir kelime yazın!

"jerries" in Vietnamese

can nhựa (dùng để đựng xăng, nước)(lịch sử) lính Đức (thời Thế chiến II)

Definition

“Can nhựa” là vật chứa lớn dùng để mang xăng hoặc nước; từ “jerries” cũng từng được dùng làm biệt danh không chính thức cho lính Đức thời Thế chiến II (hiện nay bị xem là lỗi thời và không phù hợp).

Usage Notes (Vietnamese)

“Can nhựa” thường dùng trong văn nói, nhất là kiểu Anh–Anh. Nghĩa chỉ lính Đức rất lỗi thời, chỉ nên dùng khi nói về lịch sử. Thường xuất hiện ở dạng số nhiều.

Examples

We filled the jerries with clean water before the trip.

Chúng tôi đã đổ nước sạch vào các **can nhựa** trước chuyến đi.

The soldiers carried jerries for extra fuel.

Những người lính mang theo **can nhựa** để đựng nhiên liệu dự phòng.

He washed out the jerries after using them.

Anh ấy rửa sạch các **can nhựa** sau khi sử dụng.

Grab a couple of jerries from the back, will you?

Lấy vài **can nhựa** ở phía sau giúp tôi nhé?

During the war, the troops called the German soldiers Jerries.

Trong chiến tranh, lính gọi binh sĩ Đức là **jerries**.

We ran out of gas, but luckily we had a few jerries left in the trunk.

Chúng tôi hết xăng, nhưng may mắn là còn vài **can nhựa** trong cốp.