Herhangi bir kelime yazın!

"jeopardizes" in Vietnamese

làm nguy hiểmđe dọa

Definition

Đặt ai đó hoặc điều gì đó vào tình thế nguy hiểm, có nguy cơ bị hại, mất mát hoặc thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn so với 'đặt vào nguy cơ', dùng nhiều trong kinh doanh, pháp luật, chính sách. Thường đi với 'quan hệ', 'sự nghiệp', 'tương lai', 'an toàn'.

Examples

Smoking inside jeopardizes everyone's health.

Hút thuốc trong nhà **làm nguy hiểm** đến sức khỏe của mọi người.

Speeding jeopardizes your safety on the road.

Lái xe vượt tốc độ **đe dọa** sự an toàn của bạn trên đường.

Not wearing a helmet jeopardizes your life.

Không đội mũ bảo hiểm **đe dọa** tính mạng của bạn.

Don't share your password online—it jeopardizes your account security.

Đừng chia sẻ mật khẩu trực tuyến—nó sẽ **làm nguy hiểm** đến bảo mật tài khoản của bạn.

She knows that missing class jeopardizes her chances of passing.

Cô ấy biết rằng nếu nghỉ học thì cơ hội qua môn sẽ **bị đe dọa**.

Expensive mistakes like this jeopardize the entire project.

Những sai lầm đắt giá như vậy có thể **làm nguy hiểm** cả dự án.