Herhangi bir kelime yazın!

"jellied" in Vietnamese

dạng thạchđã đông lại như thạch

Definition

Chỉ thức ăn đã được làm đông hoặc có kết cấu như thạch, thường sử dụng gelatin hoặc các chất làm đông tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho các món ăn có kết cấu giống thạch, như 'jellied meat'. Hiếm khi sử dụng ngoài bối cảnh mô tả món ăn.

Examples

The jellied dessert was sweet and smooth.

Món tráng miệng **dạng thạch** rất ngọt và mịn.

He made jellied fruit for the party.

Anh ấy đã làm trái cây **dạng thạch** cho bữa tiệc.

The meat was served in a jellied sauce.

Thịt được phục vụ với nước sốt **dạng thạch**.

I can't get used to the texture of jellied eels.

Tôi không thể quen với kết cấu của lươn **dạng thạch**.

The jam spilled and became all jellied overnight.

Mứt tràn ra và qua đêm đã trở nên **dạng thạch**.

Cold weather makes the fat on the soup turn jellied.

Thời tiết lạnh làm cho mỡ trên súp trở nên **dạng thạch**.