Herhangi bir kelime yazın!

"jaunt" in Vietnamese

chuyến đi chơi ngắn

Definition

Một chuyến đi ngắn chỉ để vui chơi hoặc thư giãn, thường không xa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chuyến đi ngắn, vui vẻ như 'a weekend jaunt'. Giọng văn nhẹ nhàng, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

We went on a jaunt to the countryside last Sunday.

Chủ nhật vừa rồi, chúng tôi đã có một **chuyến đi chơi ngắn** về vùng quê.

Our jaunt to the beach only took an hour.

**Chuyến đi chơi ngắn** của chúng tôi ra biển chỉ mất một tiếng.

The kids enjoyed their jaunt around the park.

Bọn trẻ rất thích **chuyến đi chơi ngắn** quanh công viên.

Want to take a quick jaunt downtown and grab some coffee?

Muốn **đi chơi ngắn** xuống trung tâm uống cà phê không?

Our spontaneous jaunt ended up being the highlight of the weekend.

**Chuyến đi chơi ngắn** tự phát của chúng tôi lại là điểm nhấn của cuối tuần.

He took a little jaunt to clear his head after work.

Anh ấy đi **chuyến đi chơi ngắn** sau giờ làm để thư giãn đầu óc.