Herhangi bir kelime yazın!

"jane doe" in Vietnamese

Jane Doe

Definition

Tên thay thế dùng để gọi một phụ nữ chưa xác định danh tính, thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, y tế hoặc công an. Đối với nam giới là 'John Doe'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong tài liệu pháp lý, y tế ở Mỹ và Canada, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Chỉ dùng cho phụ nữ chưa rõ danh tính.

Examples

The police could not identify the woman, so they called her Jane Doe.

Cảnh sát không xác định được danh tính người phụ nữ nên đã gọi cô ấy là **Jane Doe**.

In the hospital, the patient was admitted as Jane Doe.

Ở bệnh viện, bệnh nhân được nhập viện với tên **Jane Doe**.

The court documents list her as Jane Doe because her real name is not known.

Trong tài liệu tòa án, cô ấy được ghi là **Jane Doe** vì không biết tên thật.

She felt like a Jane Doe in the big city, completely anonymous and unnoticed.

Cô cảm thấy như một **Jane Doe** ở thành phố lớn, hoàn toàn vô danh và không ai chú ý.

The news report mentioned a Jane Doe found at the scene, still unidentified.

Bản tin có nhắc đến một **Jane Doe** được tìm thấy tại hiện trường, vẫn chưa rõ danh tính.

Sometimes, witnesses are listed as Jane Doe to protect their privacy in sensitive cases.

Đôi khi, nhân chứng được ghi là **Jane Doe** để bảo vệ quyền riêng tư trong các vụ án nhạy cảm.