Herhangi bir kelime yazın!

"jackhammers" in Vietnamese

máy khoan phá bê tông

Definition

Máy khoan phá bê tông là loại máy mạnh dùng để đập vỡ bê tông hoặc mặt đường, thường dùng trong xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy khoan phá bê tông' thường nói đến loại máy lớn, ồn ào, không phải loại máy khoan cầm tay nhỏ. 'Jackhammer' phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

The workers used jackhammers to break the old sidewalk.

Công nhân đã dùng **máy khoan phá bê tông** để phá vỉa hè cũ.

Jackhammers are very loud machines.

**Máy khoan phá bê tông** là loại máy rất ồn ào.

The city bought new jackhammers for the construction crew.

Thành phố đã mua **máy khoan phá bê tông** mới cho đội xây dựng.

I woke up early because the jackhammers outside were so noisy.

Tôi dậy sớm vì **máy khoan phá bê tông** ngoài đường quá ồn.

Road repairs always seem to involve lots of jackhammers and dust.

Sửa đường lúc nào cũng đầy **máy khoan phá bê tông** và bụi bặm.

You can’t have a quiet lunch when jackhammers are working next door!

Bạn không thể ăn trưa yên tĩnh khi **máy khoan phá bê tông** làm việc bên cạnh!