Herhangi bir kelime yazın!

"jack in" in Vietnamese

kết nốiđăng nhập (máy tính)

Definition

Kết nối vào một hệ thống hoặc mạng máy tính, thường bằng cách đăng nhập hoặc nối thiết bị. Cũng có thể chỉ việc bắt đầu tham gia vào môi trường số hoặc ảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là tiếng lóng/công nghệ, thường gặp trong khoa học viễn tưởng và cyberpunk ('jack in to the Matrix'), đôi khi dùng trong lĩnh vực IT thật. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'log in'; 'jack in' nhấn mạnh hành động nối kết.

Examples

He needs to jack in to start his shift at the computer.

Anh ấy cần **kết nối** để bắt đầu ca làm việc trên máy tính.

You have to jack in before using the system.

Bạn phải **kết nối** trước khi sử dụng hệ thống.

She jacked in to the virtual classroom for the lesson.

Cô ấy đã **kết nối** vào lớp học trực tuyến cho buổi học.

Just jack in and you'll be in the meeting in seconds.

Chỉ cần **kết nối**, vài giây nữa bạn sẽ vào họp thôi.

The hackers were able to jack in remotely to bypass the firewall.

Các hacker đã có thể **kết nối** từ xa để vượt tường lửa.

"Ready to jack in?" the tech joked as he handed me the headset.

"Sẵn sàng **kết nối** chưa?" kỹ thuật viên đùa khi đưa tôi tai nghe.