Herhangi bir kelime yazın!

"jab at" in Vietnamese

châm chọcđá đểu

Definition

Nói câu đùa cợt, móc mỉa hoặc phê bình ai đó một cách nhẹ nhàng nhưng châm chọc. Thường dùng để nhận xét trêu trọc hơn là lời phê bình nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jab at' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trêu chọc, mang hàm ý đùa cợt hoặc châm biếm. Không dùng với nghĩa đánh hay chọc vật lý.

Examples

He likes to jab at his brother with silly jokes.

Anh ấy thích **châm chọc** em trai bằng những câu đùa ngớ ngẩn.

The comedian often jabs at politicians during his show.

Danh hài này thường xuyên **châm chọc** các chính trị gia trong chương trình của mình.

She couldn't help but jab at her friend about his new haircut.

Cô ấy không thể không **đá đểu** bạn về kiểu tóc mới.

He keeps jabbing at me about my taste in music.

Anh ấy cứ **châm chọc** tôi về gu âm nhạc của mình.

You don't have to jab at him every time he makes a mistake.

Bạn không cần phải luôn **châm chọc** anh ấy mỗi khi anh ấy mắc lỗi.

Her comment was a clever jab at her competitor.

Bình luận của cô ấy là một **châm chọc** rất tinh tế với đối thủ.