Herhangi bir kelime yazın!

"itemized" in Vietnamese

liệt kê từng mụcliệt kê chi tiết

Definition

Từng phần hoặc chi tiết được liệt kê riêng biệt, thường dùng cho hóa đơn hoặc báo cáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản kinh doanh hoặc tình huống chính thức (ví dụ 'itemized receipt'). Nhấn mạnh mọi chi tiết được liệt kê rõ ràng, không gộp chung.

Examples

The hospital gave me an itemized bill for my treatment.

Bệnh viện đã đưa tôi hóa đơn **liệt kê từng mục** cho việc điều trị của tôi.

Please attach an itemized receipt to your expense report.

Vui lòng đính kèm hóa đơn **liệt kê từng mục** vào báo cáo chi phí của bạn.

We need an itemized list of all the products you ordered.

Chúng tôi cần danh sách **liệt kê từng mục** của tất cả sản phẩm bạn đã đặt.

My credit card statement comes itemized, so I can see every purchase.

Bảng sao kê thẻ tín dụng của tôi được **liệt kê từng mục**, nên tôi có thể thấy từng giao dịch.

Could you send me an itemized estimate for the repairs?

Bạn có thể gửi cho tôi bảng báo giá **liệt kê từng mục** cho việc sửa chữa không?

The lawyer gave us an itemized breakdown of his fees, so there were no surprises.

Luật sư đã đưa cho chúng tôi bảng phân tích phí **liệt kê từng mục**, nên không có gì bất ngờ.