"it has your name on it" in Indonesian
Definition
Cụm này dùng để nói rằng một thứ gì đó rất phù hợp hoặc dường như được làm riêng cho ai, thường được nói vui vẻ khi tặng quà hoặc giới thiệu.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong tình huống thân mật, không mang nghĩa đen. Dùng để động viên hoặc khiến ai đó cảm thấy phù hợp với món quà hoặc đề xuất.
Examples
It has your name on it, so you should open the box.
**Dành cho bạn** đấy, bạn nên mở hộp ra.
This piece of cake has your name on it.
Miếng bánh này **dành cho bạn**.
That job has your name on it.
Công việc đó **dành cho bạn** đấy.
This jacket? Come on, it has your name on it—it totally suits your style.
Cái áo khoác này? Nhìn này, **dành cho bạn**—hợp phong cách của bạn lắm.
Take the last slice of pizza, it has your name on it!
Lấy miếng pizza cuối cùng đi, **dành cho bạn**!
You should apply for that scholarship—it really has your name on it.
Bạn nên đăng ký học bổng đó—thực sự **dành cho bạn** đấy.