Herhangi bir kelime yazın!

"issue with" in Vietnamese

có vấn đề vớicảm thấy không hài lòng về

Definition

Khi bạn 'có vấn đề với' ai đó hoặc điều gì đó, nghĩa là bạn không đồng tình, không hài lòng hoặc cảm thấy khó chịu về họ hoặc nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thiên về văn nói, dùng trong trường hợp bất đồng hoặc không hài lòng về ý kiến, hành động, chứ không dùng khi vật dụng bị hư hỏng. 'have an issue with' nói nhẹ nhàng hơn so với 'have a problem with'.

Examples

Do you have an issue with this plan?

Bạn có **vấn đề với** kế hoạch này không?

She has an issue with loud noises.

Cô ấy **có vấn đề với** tiếng ồn lớn.

I don't have any issue with waiting.

Tôi không **có vấn đề với** việc chờ đợi.

If you have an issue with me, just say it.

Nếu bạn **có vấn đề với** tôi thì cứ nói ra.

He's always had an issue with authority.

Anh ấy luôn **có vấn đề với** quyền lực.

I don't see why you'd have an issue with that.

Tôi không hiểu tại sao bạn lại **có vấn đề với** việc đó.