Herhangi bir kelime yazın!

"isometrics" in Vietnamese

bài tập isometricsbài tập tĩnh

Definition

Bài tập isometrics là hình thức luyện tập siết chặt cơ bắp mà không di chuyển khớp, ví dụ như ấn vào một vật không di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Isometrics' chủ yếu dùng trong lĩnh vực thể thao, tập gym hoặc vật lý trị liệu. Thường gặp như 'bài tập isometrics', không giống bài tập động (có chuyển động rõ ràng). Hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

Isometrics help strengthen your core muscles.

**Bài tập isometrics** giúp tăng cường cơ bụng và vùng lõi.

Many physiotherapists use isometrics for rehabilitation.

Nhiều nhà vật lý trị liệu dùng **bài tập isometrics** để phục hồi chức năng.

Wall sits are a common type of isometrics.

Wall sit là một loại **bài tập isometrics** phổ biến.

If you can't do a push-up, start with some isometrics to build strength.

Nếu bạn chưa thể hít đất, hãy bắt đầu với một số **bài tập isometrics** để tăng sức mạnh.

I added isometrics to my workouts and noticed I'm less sore afterward.

Tôi thêm **bài tập isometrics** vào buổi tập và thấy mình ít đau nhức hơn sau đó.

Some days, I just focus on isometrics instead of regular weight lifting.

Có ngày tôi chỉ tập trung vào **bài tập isometrics** thay vì nâng tạ thông thường.