"is rotten in denmark" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này có nghĩa là có điều gì đó không ổn hoặc đáng ngờ, dù không rõ ràng. Nguồn gốc từ vở Hamlet của Shakespeare, dùng khi nghi ngờ có điều xấu hoặc gian dối đang diễn ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, bối cảnh trang trọng hoặc dí dỏm. Hay xuất hiện đầy đủ là 'something is rotten in the state of Denmark'. Hàm ý có vấn đề ẩn giấu hoặc gian dối, không chỉ nghĩa đen.
Examples
The company’s finances look fine, but I think something is rotten in Denmark.
Tình hình tài chính của công ty có vẻ ổn, nhưng tôi nghĩ **có điều gì đó không ổn**.
Whenever rules suddenly change, I suspect something is rotten in Denmark.
Mỗi khi quy tắc thay đổi đột ngột, tôi nghi **có điều gì đó không ổn**.
When employees leave so quickly, you know something is rotten in Denmark.
Khi nhân viên rời đi quá nhanh, bạn biết **có điều gì đó không ổn**.
I can’t say for sure, but something is rotten in Denmark about this deal.
Tôi không nói chắc được, nhưng có gì đó **không ổn** ở thỏa thuận này.
He keeps smiling, but I feel like something is rotten in Denmark.
Anh ấy cứ cười, nhưng tôi cảm thấy **có điều gì đó không ổn**.
So many rumors flying around—it definitely is rotten in Denmark here!
Nhiều tin đồn lan truyền—chắc chắn **có điều gì đó không ổn** ở đây rồi!