"irreparably" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó bị hư hại hoặc mất mát đến mức không thể sửa chữa hay phục hồi lại được.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc những trường hợp nghiêm trọng như 'irreparably damaged'. Không dùng cho các vấn đề nhỏ.
Examples
The vase was irreparably broken after it fell.
Chiếc bình đã bị vỡ **không thể khắc phục** sau khi rơi xuống.
The document was irreparably damaged by water.
Tài liệu đã bị nước làm hỏng **không thể sửa chữa**.
Their friendship was irreparably harmed by the argument.
Tình bạn của họ đã bị tổn thương **không thể khắc phục** vì cuộc cãi vã.
My hard drive crashed, and the files are irreparably lost.
Ổ cứng của tôi đã bị hỏng và các tệp đã **không thể khôi phục**.
Sadly, parts of the rainforest are being irreparably destroyed.
Đáng buồn là một phần rừng nhiệt đới đang bị tàn phá **không thể phục hồi**.
If you delete the account, it will be irreparably gone.
Nếu bạn xoá tài khoản, nó sẽ **không thể khôi phục** được nữa.