Herhangi bir kelime yazın!

"involving" in Vietnamese

liên quan đếnbao gồm

Definition

Dùng để chỉ một việc, hoạt động, hoặc tình huống có sự tham gia hoặc liên quan của ai đó hay cái gì đó. Thường dùng để nêu thành phần tham gia của một sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ như: 'projects involving students', 'an accident involving two cars'. Khác với ‘including’ vì nhấn mạnh sự liên quan hoặc tham gia, không chỉ là liệt kê.

Examples

He is working on a project involving electricity.

Anh ấy đang làm việc trong một dự án **liên quan đến** điện.

An accident involving two buses happened this morning.

Sáng nay đã xảy ra một vụ tai nạn **liên quan đến** hai xe buýt.

She read a book involving magic.

Cô ấy đã đọc một cuốn sách **liên quan đến** phép thuật.

They organized a workshop involving local artists to inspire students.

Họ đã tổ chức một hội thảo **liên quan đến** các nghệ sĩ địa phương để truyền cảm hứng cho học sinh.

There was a heated discussion involving everyone in the office.

Có một cuộc tranh luận sôi nổi **liên quan đến** tất cả mọi người trong văn phòng.

This job can be stressful, especially when involving tight deadlines.

Công việc này có thể gây căng thẳng, nhất là khi **liên quan đến** thời hạn gấp.