"involved with" in Vietnamese
Definition
Có tham gia vào hoặc liên kết với điều gì đó, hoặc có mối quan hệ tình cảm gần gũi với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'involved with a project' nghĩa là tham gia vào dự án. 'involved with someone' phổ biến để nói về quan hệ tình cảm. Đối với hoạt động hoặc sai phạm, dùng 'involved in', không dùng 'with'.
Examples
She is involved with a local charity.
Cô ấy đang **dính líu đến** một tổ chức từ thiện địa phương.
Are you involved with anyone right now?
Hiện tại bạn có **quan hệ với** ai không?
He got involved with the wrong crowd.
Anh ấy đã **dính líu đến** nhóm người xấu.
She's really involved with her work these days.
Dạo này cô ấy rất **dính líu đến** công việc của mình.
How long have you been involved with Sarah?
Bạn đã **quan hệ với** Sarah bao lâu rồi?
I don’t want to get involved with office politics.
Tôi không muốn **dính líu đến** chính trị nơi công sở.