Herhangi bir kelime yazın!

"into thin air" in Vietnamese

biến mất không dấu vếttan biến vào hư không

Definition

Diễn tả việc một người hoặc vật đột nhiên biến mất hoàn toàn mà không để lại dấu vết nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, không mang nghĩa đen. Thường dùng ở thì quá khứ cho các trường hợp biến mất bí ẩn, không giải thích được, không dùng cho đồ vật bị mất bình thường.

Examples

The magician made the rabbit disappear into thin air.

Ảo thuật gia đã làm chú thỏ biến mất **không dấu vết**.

My keys seemed to vanish into thin air.

Chìa khóa của tôi dường như đã biến mất **vào hư không**.

The money was here, then it was gone into thin air.

Tiền vừa ở đây, rồi bỗng **biến mất không dấu vết**.

He left the party and just vanished into thin air—nobody saw him go.

Anh ấy rời bữa tiệc và đột ngột **biến mất không dấu vết**—không ai nhìn thấy anh ấy rời đi cả.

All my doubts disappeared into thin air after talking to her.

Sau khi nói chuyện với cô ấy, mọi nghi ngờ của tôi đều **tan biến vào hư không**.

It’s like the documents vanished into thin air—there’s no record of them anywhere.

Giống như các tài liệu đã **biến mất không dấu vết**—không còn ghi chép gì về chúng.