"into power" in Vietnamese
Definition
Khi một người hoặc nhóm chính thức bắt đầu lãnh đạo hoặc điều hành chính phủ, tổ chức hay quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng sau các động từ như 'come', 'get', 'move', 'bring' và chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị hoặc lãnh đạo. Không dùng cho đồ vật hoặc ngữ cảnh phi chính trị.
Examples
The president came into power last year.
Tổng thống lên **nắm quyền** vào năm ngoái.
They hope to get into power soon.
Họ hy vọng sẽ sớm **nắm quyền**.
When the party comes into power, things may change.
Khi đảng lên **nắm quyền**, có thể mọi thứ sẽ thay đổi.
After winning the election, she moved into power with big promises.
Sau khi thắng cử, cô ấy **nắm quyền** với nhiều lời hứa lớn.
That law was passed just after the new government came into power.
Luật đó được thông qua ngay sau khi chính phủ mới **nắm quyền**.
If they get into power, expect some big policy changes.
Nếu họ **nắm quyền**, hãy chờ đợi những thay đổi lớn về chính sách.