"into being" in Vietnamese
Definition
Cụm từ chỉ việc một điều gì đó bắt đầu xuất hiện hoặc được tạo ra, nhất là với những thứ trước đó chưa từng tồn tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, kết hợp với các động từ như 'ra đời', 'hình thành'. Đặc biệt dùng cho những thứ trừu tượng như ý tưởng, tổ chức, luật lệ. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The law was brought into being last year.
Luật này đã được **ra đời** vào năm ngoái.
A new nation came into being after the war.
Một quốc gia mới đã **ra đời** sau chiến tranh.
The idea slowly came into being in her mind.
Ý tưởng đó dần dần **hình thành** trong tâm trí cô ấy.
It took many years for this technology to come into being.
Phải mất nhiều năm để công nghệ này **ra đời**.
Nobody knows exactly how the tradition first came into being.
Không ai biết chính xác truyền thống này lần đầu **xuất hiện** như thế nào.
The company was brought into being by two college friends with a dream.
Công ty đã được **thành lập** bởi hai người bạn đại học cùng chia sẻ một giấc mơ.