Herhangi bir kelime yazın!

"internships" in Vietnamese

thực tập

Definition

Thực tập là những công việc ngắn hạn, thường dành cho sinh viên hoặc người mới tốt nghiệp để giúp họ có thêm kinh nghiệm thực tế và kỹ năng trong lĩnh vực mình quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc khởi đầu sự nghiệp. Có thể gặp các cụm như 'paid internships', 'summer internships', 'apply for internships'. Ở Mỹ, thực tập thường ngắn hạn và đôi khi không hưởng lương. Đừng nhầm với 'apprenticeship' là chương trình học nghề dài hạn.

Examples

Many students do internships in the summer.

Nhiều sinh viên tham gia **thực tập** vào mùa hè.

Internships help people get work experience.

**Thực tập** giúp mọi người có thêm kinh nghiệm làm việc.

Some internships are paid, and some are not.

Một số **thực tập** có trả lương, còn một số thì không.

I'm applying to a few internships at tech companies this year.

Tôi đang nộp đơn vào vài **thực tập** ở các công ty công nghệ năm nay.

Her internships opened the door to her first real job.

Những **thực tập** của cô ấy đã mở ra cơ hội cho công việc đầu tiên thật sự.

It’s hard to find good internships without any connections.

Rất khó tìm **thực tập** tốt nếu không có ai giới thiệu.