Herhangi bir kelime yazın!

"internals" in Vietnamese

bộ phận bên tronglinh kiện bên trong

Definition

Các bộ phận hoặc linh kiện nằm bên trong một thiết bị, hệ thống hoặc tổ chức, thường không nhìn thấy từ bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ. Thường dùng ở dạng số nhiều: 'the internals of the engine'. Không dùng cho người hay động vật. Khác với 'inside' hay 'interior' là chỉ vị trí chứ không phải các bộ phận bên trong.

Examples

The engineer opened the machine to check its internals.

Kỹ sư đã mở máy để kiểm tra các **bộ phận bên trong**.

Some phones have strong internals to make them run faster.

Một số điện thoại có các **bộ phận bên trong** mạnh mẽ giúp máy chạy nhanh hơn.

He is interested in learning about computer internals.

Anh ấy quan tâm đến việc tìm hiểu về các **bộ phận bên trong** máy tính.

Once you see the car's internals, you'll understand why it's so efficient.

Khi bạn nhìn thấy các **bộ phận bên trong** của xe, bạn sẽ hiểu vì sao nó hiệu quả như vậy.

Software developers often need to know the internals of an operating system to fix bugs.

Các lập trình viên phần mềm thường cần biết về **bộ phận bên trong** của hệ điều hành để sửa lỗi.

Don't mess with the internals unless you really know what you’re doing.

Đừng tự ý động vào các **bộ phận bên trong** nếu bạn không thật sự biết mình đang làm gì.