Herhangi bir kelime yazın!

"insure" in Vietnamese

bảo hiểm

Definition

Bảo vệ một cái gì đó khỏi bị mất mát hoặc thiệt hại bằng cách mua bảo hiểm, hoặc đảm bảo chắc chắn điều gì đó sẽ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh. Dễ nhầm với 'ensure' (đảm bảo). Một số cụm thường gặp: 'bảo hiểm xe', 'bảo hiểm chống trộm'.

Examples

You should insure your car before driving it.

Bạn nên **bảo hiểm** xe trước khi lái nó.

We insure our house against fire.

Chúng tôi **bảo hiểm** nhà chống cháy.

Did you insure your phone when you bought it?

Bạn có **bảo hiểm** điện thoại khi mua nó không?

I want to insure my trip in case something happens.

Tôi muốn **bảo hiểm** chuyến đi phòng khi có chuyện xảy ra.

The company will not insure you if you have a bad driving record.

Công ty sẽ không **bảo hiểm** cho bạn nếu hồ sơ lái xe của bạn xấu.

They always insure expensive items before shipping them overseas.

Họ luôn **bảo hiểm** các món đồ đắt tiền trước khi gửi ra nước ngoài.