Herhangi bir kelime yazın!

"insufferably" in Vietnamese

một cách không thể chịu nổi

Definition

Ở mức độ không thể chịu nổi, gây khó chịu hoặc không thể chấp nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước tính từ tiêu cực như 'không thể chịu nổi nóng', nhấn mạnh sự khó chịu hoặc chỉ trích. Văn phong trang trọng, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp thường ngày.

Examples

It was insufferably hot in the classroom.

Trong lớp học **một cách không thể chịu nổi** nóng bức.

He spoke insufferably slowly during the meeting.

Anh ấy nói **một cách không thể chịu nổi** chậm trong cuộc họp.

The movie was insufferably boring.

Bộ phim này **một cách không thể chịu nổi** nhàm chán.

She's insufferably confident about her opinions.

Cô ấy **một cách không thể chịu nổi** tự tin về ý kiến của mình.

The waiter was insufferably rude all night.

Người phục vụ đó **một cách không thể chịu nổi** thô lỗ suốt cả tối.

I'm insufferably tired after that long hike.

Sau chuyến leo núi dài đó, tôi **một cách không thể chịu nổi** mệt mỏi.