"institutional" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến các tổ chức lớn như chính phủ, trường học, ngân hàng, hoặc những hệ thống đã được thiết lập.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật. Thường đi kèm với các danh từ như 'institutional change', 'institutional support', 'institutional racism'. Nhấn mạnh đặc điểm thuộc về hệ thống hoặc tổ chức chính thức, không phải trường hợp cá nhân.
Examples
They made institutional changes at the university.
Họ đã thực hiện những thay đổi **thuộc về tổ chức** tại trường đại học.
The bank offers institutional support to small businesses.
Ngân hàng cung cấp sự hỗ trợ **thuộc về tổ chức** cho các doanh nghiệp nhỏ.
There are many institutional rules in this hospital.
Có nhiều quy định **thuộc về tổ chức** trong bệnh viện này.
We need to address the institutional barriers that keep people from getting help.
Chúng ta cần giải quyết những rào cản **thuộc về tổ chức** đang ngăn cản mọi người nhận được sự trợ giúp.
Her complaints focused on the institutional culture rather than individual mistakes.
Những phàn nàn của cô ấy tập trung vào văn hóa **thuộc về tổ chức** hơn là những sai sót cá nhân.
People are pushing for institutional reform to create lasting change.
Mọi người đang thúc đẩy cải cách **thuộc về tổ chức** để tạo ra sự thay đổi lâu dài.