Herhangi bir kelime yazın!

"inspections" in Vietnamese

kiểm trathanh tra

Definition

Việc kiểm tra kỹ lưỡng, thường để đảm bảo quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn được tuân thủ ở trường học, nhà máy hoặc tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống kiểm tra chính thức, đi kèm với các từ như 'safety', 'health', 'routine', 'surprise'. Luôn ở dạng số nhiều khi nói về việc kiểm tra lặp lại hoặc có lịch trình.

Examples

The school has regular inspections to keep students safe.

Trường học có các **kiểm tra** định kỳ để đảm bảo an toàn cho học sinh.

Health inspections are important in restaurants.

**Kiểm tra** vệ sinh là điều quan trọng ở nhà hàng.

There will be fire safety inspections next week.

Tuần sau sẽ có **kiểm tra** an toàn phòng cháy chữa cháy.

We passed all the government inspections without any issues.

Chúng tôi đã vượt qua tất cả các **kiểm tra** của chính phủ mà không gặp vấn đề gì.

Surprise inspections keep the staff alert and careful.

Những **kiểm tra** bất ngờ khiến nhân viên luôn cảnh giác và cẩn thận.

After several failed inspections, the factory had to make big changes.

Sau nhiều lần trượt **kiểm tra**, nhà máy đã phải thay đổi lớn.