"insist on" in Vietnamese
Definition
Liên tục và kiên quyết yêu cầu hoặc khẳng định điều gì đó phải xảy ra, dù người khác không đồng ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với động từ ở dạng V-ing ('insist on doing'). Thể hiện sự cứng rắn, không lay chuyển được. Khác với 'đề nghị' hoặc 'hỏi'.
Examples
She insists on paying for dinner.
Cô ấy **khăng khăng** muốn trả tiền bữa tối.
My parents insist on good manners.
Bố mẹ tôi **khăng khăng yêu cầu** ứng xử tốt.
He insists on walking to work every day.
Anh ấy **nhất quyết** đi bộ đến chỗ làm mỗi ngày.
No matter what I say, they insist on doing it their way.
Dù tôi nói gì, họ cũng **khăng khăng** làm theo cách của mình.
Why do you insist on arguing about everything?
Sao bạn **cứ khăng khăng** tranh luận về mọi thứ vậy?
She'll insist on helping even when we say it's not necessary.
Dù chúng tôi bảo không cần, cô ấy vẫn **nhất quyết** muốn giúp.