"insinuation" in Vietnamese
Definition
Lời ám chỉ là cách nói bóng gió, thường mang nghĩa tiêu cực, nhằm ngụ ý về ai đó hoặc điều gì đó mà không nói thẳng ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. 'Insinuation' thường mang ý tiêu cực, khác với 'suggestion' (gợi ý) có thể trung tính hoặc tích cực.
Examples
He made an insinuation about her honesty.
Anh ấy đưa ra một **lời ám chỉ** về sự trung thực của cô ấy.
His insinuation made everyone uncomfortable.
**Lời ám chỉ** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
She denied the insinuation completely.
Cô ấy hoàn toàn phủ nhận **lời ám chỉ** đó.
Are you trying to make some kind of insinuation here?
Bạn đang cố gắng ám chỉ điều gì đó ở đây à?
People often use insinuations instead of saying what they really mean.
Mọi người thường sử dụng **lời ám chỉ** thay vì nói thẳng điều họ nghĩ.
That’s quite an insinuation you just made—care to explain yourself?
Đó là một **lời ám chỉ** khá nặng nề—bạn có muốn giải thích không?