Herhangi bir kelime yazın!

"insinuation" in Vietnamese

lời ám chỉhàm ý (tiêu cực)

Definition

Lời ám chỉ là cách nói bóng gió, thường mang nghĩa tiêu cực, nhằm ngụ ý về ai đó hoặc điều gì đó mà không nói thẳng ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. 'Insinuation' thường mang ý tiêu cực, khác với 'suggestion' (gợi ý) có thể trung tính hoặc tích cực.

Examples

He made an insinuation about her honesty.

Anh ấy đưa ra một **lời ám chỉ** về sự trung thực của cô ấy.

His insinuation made everyone uncomfortable.

**Lời ám chỉ** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

She denied the insinuation completely.

Cô ấy hoàn toàn phủ nhận **lời ám chỉ** đó.

Are you trying to make some kind of insinuation here?

Bạn đang cố gắng ám chỉ điều gì đó ở đây à?

People often use insinuations instead of saying what they really mean.

Mọi người thường sử dụng **lời ám chỉ** thay vì nói thẳng điều họ nghĩ.

That’s quite an insinuation you just made—care to explain yourself?

Đó là một **lời ám chỉ** khá nặng nề—bạn có muốn giải thích không?