"insincere" in Vietnamese
Definition
Không thể hiện cảm xúc hoặc ý định thật sự, chỉ giả vờ tốt bụng hoặc trung thực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho con người, hành động hay lời nói không thật lòng. Ví dụ như 'insincere apology' là lời xin lỗi không chân thành. Không dùng cho đồ vật. Từ trái nghĩa là 'sincere'.
Examples
He gave an insincere apology after being caught.
Sau khi bị bắt quả tang, anh ấy đã xin lỗi một cách **không chân thành**.
Her smile felt insincere to me.
Nụ cười của cô ấy khiến tôi cảm thấy **không chân thành**.
People dislike insincere compliments.
Mọi người không thích những lời khen **không chân thành**.
You can always tell when someone is being insincere.
Bạn luôn có thể nhận ra khi ai đó đang **không chân thành**.
His support seemed a bit insincere during the meeting.
Sự ủng hộ của anh ấy trong cuộc họp có vẻ hơi **không chân thành**.
If you don't mean it, it just comes across as insincere.
Nếu bạn không thật lòng, điều đó chỉ khiến bạn trông **không chân thành**.