Herhangi bir kelime yazın!

"inscribe on" in Vietnamese

khắc lênghi lên

Definition

Viết hoặc khắc từ, tên hoặc hình lên một bề mặt, thường là vĩnh viễn và như một sự ghi nhớ hoặc kỷ niệm.

Usage Notes (Vietnamese)

'inscribe on' trang trọng hơn so với 'write on'. Thường dùng cho vật lưu niệm hoặc các sự kiện trang trọng, và mang ý nghĩa lâu dài.

Examples

They inscribe on the trophy the name of the winner.

Họ **khắc lên** cúp tên người chiến thắng.

Her name was inscribed on the stone.

Tên cô ấy đã được **khắc lên** đá.

Please do not inscribe on the walls.

Xin đừng **khắc lên** tường.

He wanted his initials inscribed on his wedding ring.

Anh ấy muốn các chữ cái đầu tên của mình được **khắc lên** nhẫn cưới.

Every graduate’s name is inscribed on a special plaque at the school entrance.

Tên của mỗi sinh viên tốt nghiệp được **khắc lên** một tấm bảng đặc biệt ở lối vào trường.

Their promise was inscribed on their hearts forever.

Lời hứa của họ đã được **khắc sâu vào** tim vĩnh viễn.