Herhangi bir kelime yazın!

"inquisition" in Vietnamese

tòa án dị giáocuộc tra hỏi gắt gao

Definition

Inquisition là một cuộc điều tra kỹ lưỡng hoặc khắt khe; cũng dùng để chỉ tòa án của Giáo hội Công giáo từng xử phạt những người bị xem là dị giáo. Có thể nói đến bất kỳ cuộc hỏi cung gay gắt nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng hoặc nói về lịch sử; viết hoa khi chỉ tòa xử dị giáo. Ở nghĩa hiện đại, ám chỉ sự hỏi han gay gắt, sắc thái tiêu cực, không hay dùng hàng ngày.

Examples

The Spanish Inquisition was known for its harsh methods.

**Tòa án dị giáo Tây Ban Nha** nổi tiếng với những phương pháp khắc nghiệt.

He faced an inquisition from his parents when he came home late.

Cậu ấy bị cha mẹ **tra hỏi** gay gắt khi về nhà muộn.

The inquisition tried to eliminate heresy in Europe.

**Tòa án dị giáo** đã cố loại bỏ dị giáo ở châu Âu.

Her interview felt like an inquisition—so many personal questions!

Buổi phỏng vấn của cô ấy giống như một **cuộc tra hỏi** vậy—rất nhiều câu hỏi riêng tư!

Nobody expects the Inquisition!

Không ai ngờ đến **Tòa án dị giáo**!

After the meeting, I felt like I’d survived an inquisition.

Sau cuộc họp, tôi cảm giác như vừa sống sót sau một **cuộc tra hỏi**.