Herhangi bir kelime yazın!

"inquire about" in Vietnamese

hỏi vềthắc mắc về

Definition

Muốn biết thêm thông tin về ai đó hoặc điều gì đó, thường hỏi một cách lịch sự hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hành động này mang tính lịch sự hoặc trang trọng hơn so với từ 'hỏi về' thông thường; dùng nhiều trong bối cảnh công việc, dịch vụ khách hàng hoặc văn bản.

Examples

I want to inquire about the new course.

Tôi muốn **hỏi về** khoá học mới.

She called to inquire about the room rates.

Cô ấy đã gọi để **hỏi về** giá phòng.

May I inquire about your return policy?

Tôi có thể **hỏi về** chính sách hoàn trả của bạn được không?

People often inquire about job opportunities before applying.

Nhiều người thường **hỏi về** cơ hội việc làm trước khi nộp đơn.

They didn’t hesitate to inquire about the unusual noise coming from the engine.

Họ không ngần ngại **hỏi về** tiếng ồn lạ phát ra từ động cơ.

If you inquire about the status, they’ll send you an update by email.

Nếu bạn **hỏi về** trạng thái, họ sẽ gửi cập nhật cho bạn qua email.