Herhangi bir kelime yazın!

"inlay" in Vietnamese

khảmmiếng chèn (nha khoa)

Definition

Đây là kỹ thuật trang trí khi một vật liệu được gắn vào bề mặt của vật liệu khác để tạo hoạ tiết. Cũng dùng để chỉ chính phần vật liệu được gắn vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghệ thuật, mộc, trang sức và nha khoa. Phân biệt 'inlay' (gắn vào trong) với 'overlay' (phủ lên ngoài). Thường gặp trong các cụm như 'khảm trai', 'khảm gỗ', 'miếng inlay răng'.

Examples

The table has a beautiful mother-of-pearl inlay.

Chiếc bàn này có **khảm** xà cừ tuyệt đẹp.

I learned how to inlay wood in my art class.

Tôi đã học cách **khảm** gỗ trong lớp mỹ thuật của mình.

Dentists sometimes use a gold inlay to repair a tooth.

Nha sĩ đôi khi dùng **miếng chèn** vàng để phục hình răng.

The jewelry box features intricate inlay work on the lid.

Hộp trang sức này có **khảm** tinh xảo trên nắp.

She collects antique furniture with ebony and ivory inlays.

Cô ấy sưu tầm đồ nội thất cổ có **khảm** mun và ngà voi.

If you look closely, you can see the silver inlay running along the guitar’s neck.

Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy **khảm** bạc chạy dọc cần đàn guitar.