"injuring" in Vietnamese
Definition
Gây ra vết thương hoặc làm tổn hại thể chất cho người khác. Đôi khi cũng dùng cho tổn thương tình cảm hoặc danh tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trường hợp bị thương ngoài ý muốn, trong thể thao hay tai nạn ('injuring yourself'). Các báo cáo pháp lý thường dùng 'injure' cho thương tích thực sự. Kết hợp với 'nghiêm trọng', 'do tai nạn'.
Examples
He fell down the stairs, injuring his leg.
Anh ấy bị ngã cầu thang, **làm bị thương** chân.
Be careful when cutting vegetables to avoid injuring yourself.
Cẩn thận khi cắt rau củ để tránh **làm bị thương** chính mình.
The football player apologized for injuring his opponent during the match.
Cầu thủ bóng đá đã xin lỗi vì đã **làm bị thương** đối thủ trong trận đấu.
The glass shattered, injuring several people nearby.
Cái ly vỡ tung, **làm bị thương** một số người ở gần.
He was so angry, he ended up injuring their friendship with harsh words.
Anh ấy tức giận đến mức bằng những lời nặng nề, đã **làm tổn thương** tình bạn của họ.
She tripped over the rug, injuring her pride more than her ankle.
Cô ấy vấp phải tấm thảm, **làm tổn thương** lòng tự trọng nhiều hơn mắt cá chân.