"inhibiting" in Vietnamese
Definition
Ngăn không cho điều gì xảy ra, phát triển hoặc tiếp diễn; cũng có nghĩa là kiềm chế hoặc kìm hãm ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh khoa học, y tế hoặc trang trọng (ví dụ: 'ức chế sự phát triển của vi khuẩn'). Hay đi kèm với các từ như 'effect', 'factor', 'enzyme'. Khác với 'prohibiting' là cấm hoàn toàn.
Examples
This medicine is inhibiting the pain.
Thuốc này đang **ức chế** cơn đau.
Cold weather is inhibiting the plants from growing.
Thời tiết lạnh đang **ngăn cản** cây phát triển.
Fear is inhibiting him from speaking.
Nỗi sợ đang **ức chế** anh ấy nói ra.
They're inhibiting our ability to innovate with strict rules.
Những quy định nghiêm ngặt đang **ức chế** khả năng sáng tạo của chúng ta.
Some chemicals are good at inhibiting mold growth in damp places.
Một số hóa chất rất tốt trong việc **ức chế** nấm mốc phát triển ở nơi ẩm ướt.
Social anxiety can be really inhibiting at parties.
Lo âu xã hội có thể rất **ức chế** khi ở các bữa tiệc.