Herhangi bir kelime yazın!

"inherently" in Vietnamese

vốn dĩbản chất

Definition

Là đặc tính vốn có, tự nhiên, không thể tách rời của một vật hay hiện tượng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng trong văn cảnh trang trọng, nhấn mạnh tính chất căn bản ('vốn dĩ nguy hiểm', 'vốn dĩ tốt'). Không dùng cho tính chất tạm thời.

Examples

Dogs are inherently friendly animals.

Chó là loài vật **vốn dĩ** thân thiện.

This job is inherently stressful.

Công việc này **vốn dĩ** căng thẳng.

Some materials are inherently stronger than others.

Một số vật liệu **vốn dĩ** bền hơn những vật liệu khác.

He’s not inherently bad—he just made some mistakes.

Anh ấy không **vốn dĩ** xấu—chỉ là mắc một vài sai lầm.

Technology isn’t inherently good or bad; it depends on how we use it.

Công nghệ không **vốn dĩ** tốt hay xấu; nó phụ thuộc vào cách chúng ta sử dụng.

Some people are inherently optimistic, no matter what happens.

Một số người **vốn dĩ** lạc quan, dù điều gì xảy ra.