"ingratiating" in Vietnamese
Definition
Cư xử một cách quá mức để làm vừa lòng ai đó nhằm lấy lòng hoặc được ưu ái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lấy lòng không chân thành hoặc dùng những lời tâng bốc quá mức. Không dùng cho sự tử tế thật lòng.
Examples
His ingratiating smile made everyone uncomfortable.
Nụ cười **nịnh nọt** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
She used an ingratiating tone to ask for help.
Cô ấy dùng giọng **nịnh nọt** để nhờ giúp đỡ.
People noticed his ingratiating behavior at the meeting.
Mọi người nhận ra thái độ **nịnh nọt** của anh ấy tại cuộc họp.
He adopted an ingratiating manner whenever his boss was around.
Anh ấy tỏ ra **nịnh nọt** mỗi khi sếp xuất hiện.
There was something ingratiating about the way she complimented everyone.
Cách cô ấy khen mọi người có gì đó rất **nịnh nọt**.
That ingratiating attitude won’t fool anyone here.
Thái độ **nịnh nọt** đó sẽ không lừa được ai ở đây đâu.